辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nồng độ cồn" (1件)

nồng độ cồn
日本語 名アルコール濃度
マイ単語
Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
規定を超えるアルコール濃度で運転することは非常に危険です。

swap_horiz 類語検索結果 "nồng độ cồn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nồng độ cồn" (2件)

Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
規定を超えるアルコール濃度で運転することは非常に危険です。
Máy đo nồng độ cồn qua khí thở.
呼気アルコール濃度測定器。